KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄹ 리가 없다

Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄹ 리가 없다”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -(으)ㄹ 리가 없다Trình độ: TOPIK cấp 3

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem볼 리가 없다bol riga eopda
읽다đọc읽을 리가 없다ilgeul riga eopda
하다làm할 리가 없다hal riga eopda
살다sống살 리가 없다sal riga eopda

Điểm cần chú ý

Giải thích

그렇게 성실한 사람이 약속을 잊을 리가 없어요.

“-(으)ㄹ 리가 없다” nghĩa là “không thể nào ~”, thể hiện sự tin chắc phủ định mạnh mẽ của người nói. Câu này nghĩa là “Người chăm chỉ như vậy thì không thể nào quên cuộc hẹn.” Khác với “-(으)ㄹ 수 없다” (không thể) hay “-지 않을 것이다” (chắc là sẽ không), mẫu này dùng khi có lý do để phán đoán rằng điều đó hoàn toàn không thể xảy ra.

그렇게 착한 사람이 거짓말을 할 리가 없어요.

“-(으)ㄹ 리가 없다” nghĩa là “không thể nào… / làm gì có chuyện…”, là suy đoán phủ định mạnh của người nói. Nghĩa cả câu: “Người tốt bụng như thế không thể nào nói dối được.” Chú ý đừng nhầm với “-(으)ㄹ 수 없다” (không thể làm).

그렇게 성실한 사람이 약속을 어길 리가 없어요.

“-(으)ㄹ 리가 없다” nghĩa là “làm gì có chuyện ...”, dùng khi người nói tin chắc rằng điều đó không thể xảy ra. Gắn “-(으)ㄹ” vào gốc động từ hoặc tính từ. Câu này nghĩa là “Người chăm chỉ và đáng tin như vậy thì không thể nào thất hứa.” Khác với “-(으)ㄹ 수 없다” (không thể), đây là sự phủ định mạnh cho một suy đoán.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 그렇게 성실한 사람이 약속을 잊을 리가 없어요.

Số âm tiết: 19 · Số từ: 7

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
그렇게
그ㄱㅡgeu
렇ㄹㅓㅎ[러] reo
게ㄱㅔ[케] ke
성실한
성ㅅㅓㅇseong
실ㅅㅣㄹsil
한ㅎㅏㄴhan
사람이
사ㅅㅏsa
람ㄹㅏㅁ[라] ra
이ㅇㅣ[미] mi
약속을
약ㅇㅑㄱyak
속ㅅㅗㄱ[쏘] so
을ㅇㅡㄹ[글] geul
잊을
잊ㅇㅣㅈ[이] i
을ㅇㅡㄹ[즐] jeul
리가
리ㄹㅣri
가ㄱㅏga
없어요
없ㅇㅓㅄ[업] eop
어ㅇㅓ[써] seo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
성실하다tính từtận tâm, chuyên cầnTOPIK cấp 3
없다tính từkhông cóTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 그렇게 성실한 사람이 약속을 잊을 ____ 없어요.

Xem đáp án

Đáp án: 그렇게 성실한 사람이 약속을 잊을 리가 없어요.

Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 그렇게 착한 사람이 거짓말을 할 ____ 없어요.

Xem đáp án

Đáp án: 그렇게 착한 사람이 거짓말을 할 리가 없어요.

Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄹ 리가 없다?

Xem đáp án

Đáp án: 볼 리가 없다

Câu 4 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄹ 리가 없다?

Xem đáp án

Đáp án: 읽을 리가 없다

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย