KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -아/어 보이다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-아/어 보이다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu này dùng với tính từ. Hãy so sánh xem mỗi tính từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 작다 | nhỏ | 작아 보이다 | jaga boida |
| 좋다 | tốt / hay | 좋아 보이다 | joa boida |
Điểm cần chú ý
- -아/어 phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân từ: dùng 아 sau ㅏ hoặc ㅗ, dùng 어 sau các nguyên âm khác (읽 → 읽어, 열 → 열어). Khi thân từ kết thúc bằng nguyên âm, hai nguyên âm rút gọn lại (보 + 아 → 봐), và 하다 thành 해.
Giải thích
오늘 민수 씨는 기분이 좋아 보여요.
“-아/어 보이다” nghĩa là “trông có vẻ ~”, diễn tả ấn tượng nhận được từ bề ngoài; thêm “-아/어” vào gốc tính từ. Câu này nghĩa là “Hôm nay Minsu trông có vẻ tâm trạng tốt.” “-아/어 보이다” nói về ấn tượng nhìn thấy được, còn “-나 보다” là suy đoán dựa trên điều đã thấy hoặc nghe. Không thể dùng 있다 như “좋아 있어요”.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 오늘 민수 씨는 기분이 좋아 보여요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [오늘 민수 씨는 기부니 조아 보여요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 오늘 | ||
| 오 | ㅇ+ㅗ | o |
| 늘 | ㄴ+ㅡ+ㄹ | neul |
| 민수 | ||
| 민 | ㅁ+ㅣ+ㄴ | min |
| 수 | ㅅ+ㅜ | su |
| 씨는 | ||
| 씨 | ㅆ+ㅣ | ssi |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 기분이 | ||
| 기 | ㄱ+ㅣ | gi |
| 분 | ㅂ+ㅜ+ㄴ | [부] bu |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [니] ni |
| 좋아 | ||
| 좋 | ㅈ+ㅗ+ㅎ | [조] jo |
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 보여요 | ||
| 보 | ㅂ+ㅗ | bo |
| 여 | ㅇ+ㅕ | yeo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 분이 → [부니]
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 좋아 → [조아]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 기분 | danh từ | tâm trạng | TOPIK cấp 2 |
| 좋다 | tính từ | tốt / hay | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 오늘 민수 씨는 기분이 좋아 ____.
Xem đáp án
Đáp án: 오늘 민수 씨는 기분이 좋아 보여요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย