KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄹ 만하다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄹ 만하다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 볼 만하다 | bol manhada |
| 읽다 | đọc | 읽을 만하다 | ilgeul manhada |
| 하다 | làm | 할 만하다 | hal manhada |
| 살다 | sống | 살 만하다 | sal manhada |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm ㄹ vào âm tiết cuối (보 → 볼). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm (patchim), thêm 을 (읽 → 읽을). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì giữ nguyên (살 → 살), còn 하 thành 할.
Giải thích
이 영화는 재미있어서 한번 볼 만해요.
“-(으)ㄹ 만하다” nghĩa là “đáng để ~”, dùng khi giới thiệu hoặc đánh giá điều gì đó. Câu này nghĩa là “Bộ phim này hay nên đáng xem một lần.” Thêm “-(으)ㄹ” vào gốc động từ, như 볼 만해요. Khác với “-(으)ㄹ 수 있다” (khả năng), mẫu này nói rằng việc đó có đủ giá trị để làm.
이 영화는 가족과 함께 볼만한 영화예요.
“-(으)ㄹ 만하다” nghĩa là “đáng để ...”, cho thấy việc làm đó có giá trị hoặc có lý do xứng đáng. Gắn vào gốc động từ; khi bổ nghĩa cho danh từ thì thành “-(으)ㄹ 만한”. Câu này nghĩa là “Đây là bộ phim đáng xem cùng gia đình.”
이 영화는 온 가족이 함께 볼 만한 작품이에요.
“-(으)ㄹ 만하다” nghĩa là “đáng để ~ / xứng đáng ~”; khi bổ nghĩa cho danh từ dùng dạng “-(으)ㄹ 만한”. Câu này nghĩa là “Bộ phim này là tác phẩm đáng để cả nhà cùng xem.” “-(으)ㄹ 법하다” có hình thức gần giống nhưng diễn tả sự suy đoán “có thể hiểu được là ~”, nên không dùng để giới thiệu giá trị của một thứ gì đó.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 이 영화는 재미있어서 한번 볼 만해요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [이 영화는 재미이써서 한번 볼 만해요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 영화는 | ||
| 영 | ㅇ+ㅕ+ㅇ | yeong |
| 화 | ㅎ+ㅘ | hwa |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 재미있어서 | ||
| 재 | ㅈ+ㅐ | jae |
| 미 | ㅁ+ㅣ | mi |
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 한번 | ||
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | han |
| 번 | ㅂ+ㅓ+ㄴ | beon |
| 볼 | ㅂ+ㅗ+ㄹ | bol |
| 만해요 | ||
| 만 | ㅁ+ㅏ+ㄴ | man |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 있어 → [이써]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 재미있다 | tính từ | thú vị | TOPIK cấp 1 |
| 작품 | danh từ | tác phẩm | TOPIK cấp 4 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 이 영화는 재미있어서 한번 볼 ____.
Xem đáp án
Đáp án: 이 영화는 재미있어서 한번 볼 만해요.
Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 이 영화는 가족과 함께 볼____ 영화예요.
Xem đáp án
Đáp án: 이 영화는 가족과 함께 볼만한 영화예요.
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄹ 만하다?
Xem đáp án
Đáp án: 볼 만하다
Câu 4 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄹ 만하다?
Xem đáp án
Đáp án: 읽을 만하다
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย