KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄹ 만하다

Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄹ 만하다”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -(으)ㄹ 만하다Trình độ: TOPIK cấp 3

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem볼 만하다bol manhada
읽다đọc읽을 만하다ilgeul manhada
하다làm할 만하다hal manhada
살다sống살 만하다sal manhada

Điểm cần chú ý

Giải thích

이 영화는 재미있어서 한번 볼 만해요.

“-(으)ㄹ 만하다” nghĩa là “đáng để ~”, dùng khi giới thiệu hoặc đánh giá điều gì đó. Câu này nghĩa là “Bộ phim này hay nên đáng xem một lần.” Thêm “-(으)ㄹ” vào gốc động từ, như 볼 만해요. Khác với “-(으)ㄹ 수 있다” (khả năng), mẫu này nói rằng việc đó có đủ giá trị để làm.

이 영화는 가족과 함께 볼만한 영화예요.

“-(으)ㄹ 만하다” nghĩa là “đáng để ...”, cho thấy việc làm đó có giá trị hoặc có lý do xứng đáng. Gắn vào gốc động từ; khi bổ nghĩa cho danh từ thì thành “-(으)ㄹ 만한”. Câu này nghĩa là “Đây là bộ phim đáng xem cùng gia đình.”

이 영화는 온 가족이 함께 볼 만한 작품이에요.

“-(으)ㄹ 만하다” nghĩa là “đáng để ~ / xứng đáng ~”; khi bổ nghĩa cho danh từ dùng dạng “-(으)ㄹ 만한”. Câu này nghĩa là “Bộ phim này là tác phẩm đáng để cả nhà cùng xem.” “-(으)ㄹ 법하다” có hình thức gần giống nhưng diễn tả sự suy đoán “có thể hiểu được là ~”, nên không dùng để giới thiệu giá trị của một thứ gì đó.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 이 영화는 재미있어서 한번 볼 만해요.

Số âm tiết: 15 · Số từ: 6

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [이 영화는 재미이써서 한번 볼 만해요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
이ㅇㅣi
영화는
영ㅇㅕㅇyeong
화ㅎㅘhwa
는ㄴㅡㄴneun
재미있어서
재ㅈㅐjae
미ㅁㅣmi
있ㅇㅣㅆ[이] i
어ㅇㅓ[써] sseo
서ㅅㅓseo
한번
한ㅎㅏㄴhan
번ㅂㅓㄴbeon
볼ㅂㅗㄹbol
만해요
만ㅁㅏㄴman
해ㅎㅐhae
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
재미있다tính từthú vịTOPIK cấp 1
작품danh từtác phẩmTOPIK cấp 4

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 이 영화는 재미있어서 한번 볼 ____.

Xem đáp án

Đáp án: 이 영화는 재미있어서 한번 볼 만해요.

Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 이 영화는 가족과 함께 볼____ 영화예요.

Xem đáp án

Đáp án: 이 영화는 가족과 함께 볼만한 영화예요.

Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄹ 만하다?

Xem đáp án

Đáp án: 볼 만하다

Câu 4 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄹ 만하다?

Xem đáp án

Đáp án: 읽을 만하다

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย