KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -다가

Ngữ pháp tiếng Hàn “-다가”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 3)

Mẫu câu: -다가Trình độ: TOPIK cấp 3

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem보다가bodaga
읽다đọc읽다가ikdaga
하다làm하다가hadaga
살다sống살다가saldaga

Điểm cần chú ý

Giải thích

학교에 가다가 지갑을 두고 온 걸 알았어요.

“-다가” cho thấy một hành động hoặc trạng thái bị gián đoạn giữa chừng và chuyển sang hành động hay tình huống khác. Câu này nghĩa là “Đang đi đến trường thì tôi phát hiện mình để quên ví.” Hai vế thường cùng chủ ngữ và gắn vào gốc động từ như 가다가, 먹다가, 자다가. Đừng nhầm với “-아/어서” chỉ lý do.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 학교에 가다가 지갑을 두고 온 걸 알았어요.

Số âm tiết: 17 · Số từ: 7

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
학교에
학ㅎㅏㄱhak
교ㄱㅛ[꾜] gyo
에ㅇㅔe
가다가
가ㄱㅏga
다ㄷㅏda
가ㄱㅏga
지갑을
지ㅈㅣji
갑ㄱㅏㅂ[가] ga
을ㅇㅡㄹ[블] beul
두고
두ㄷㅜdu
고ㄱㅗgo
온ㅇㅗㄴon
걸ㄱㅓㄹgeol
알았어요
알ㅇㅏㄹ[아] a
았ㅇㅏㅆ[라] ra
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
지갑danh từvíTOPIK cấp 2
알다động từbiếtTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 학교에 가____ 지갑을 두고 온 걸 알았어요.

Xem đáp án

Đáp án: 학교에 가다가 지갑을 두고 온 걸 알았어요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย