KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -다가
Ngữ pháp tiếng Hàn “-다가”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 3)
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보다가 | bodaga |
| 읽다 | đọc | 읽다가 | ikdaga |
| 하다 | làm | 하다가 | hadaga |
| 살다 | sống | 살다가 | saldaga |
Điểm cần chú ý
- Đuôi từ này gắn trực tiếp vào thân từ. Không có gì thay đổi, dù thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Giải thích
학교에 가다가 지갑을 두고 온 걸 알았어요.
“-다가” cho thấy một hành động hoặc trạng thái bị gián đoạn giữa chừng và chuyển sang hành động hay tình huống khác. Câu này nghĩa là “Đang đi đến trường thì tôi phát hiện mình để quên ví.” Hai vế thường cùng chủ ngữ và gắn vào gốc động từ như 가다가, 먹다가, 자다가. Đừng nhầm với “-아/어서” chỉ lý do.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 학교에 가다가 지갑을 두고 온 걸 알았어요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 학교에 | ||
| 학 | ㅎ+ㅏ+ㄱ | hak |
| 교 | ㄱ+ㅛ | [꾜] gyo |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 가다가 | ||
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 지갑을 | ||
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 갑 | ㄱ+ㅏ+ㅂ | [가] ga |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [블] beul |
| 두고 | ||
| 두 | ㄷ+ㅜ | du |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 온 | ㅇ+ㅗ+ㄴ | on |
| 걸 | ㄱ+ㅓ+ㄹ | geol |
| 알았어요 | ||
| 알 | ㅇ+ㅏ+ㄹ | [아] a |
| 았 | ㅇ+ㅏ+ㅆ | [라] ra |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 학교 → [학꾜]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 갑을 → [가블]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 지갑 | danh từ | ví | TOPIK cấp 2 |
| 알다 | động từ | biết | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 학교에 가____ 지갑을 두고 온 걸 알았어요.
Xem đáp án
Đáp án: 학교에 가다가 지갑을 두고 온 걸 알았어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย