KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄹ까 봐
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄹ까 봐”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 볼까 봐 | bolkka bwa |
| 읽다 | đọc | 읽을까 봐 | ilgeulkka bwa |
| 하다 | làm | 할까 봐 | halkka bwa |
| 살다 | sống | 살까 봐 | salkka bwa |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm ㄹ vào âm tiết cuối (보 → 볼). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm (patchim), thêm 을 (읽 → 읽을). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì giữ nguyên (살 → 살), còn 하 thành 할.
Giải thích
길이 막힐까 봐 일찍 출발했어요.
“-(으)ㄹ까 봐” diễn tả sự lo lắng rằng điều gì đó có thể xảy ra, vế sau là hành động được thực hiện vì lo lắng đó. Câu này nghĩa là “Vì sợ đường bị tắc nên tôi đã xuất phát sớm.” Khác với “-는 바람에” nêu nguyên nhân của một kết quả xấu đã xảy ra, “-(으)ㄹ까 봐” nói về nỗi lo cho việc chưa xảy ra.
비가 올까 봐 우산을 가져왔어요.
“-(으)ㄹ까 봐” diễn tả lo lắng điều không hay có thể xảy ra nên đã làm gì đó từ trước. Gốc từ có patchim thì dùng “-을까 봐”. Nghĩa cả câu: “Tôi mang ô theo vì sợ trời mưa.” Vế sau thường là hành động phòng ngừa.
내일 비가 올까 봐 우산을 챙겼어요.
“-(으)ㄹ까 봐” nghĩa là “sợ rằng ... nên ...”, cho thấy vì lo một việc có thể xảy ra mà đã hành động trước. Gắn vào gốc từ. Câu này nghĩa là “Vì sợ ngày mai trời mưa nên tôi đã mang theo ô.”
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 길이 막힐까 봐 일찍 출발했어요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 길이 | ||
| 길 | ㄱ+ㅣ+ㄹ | [기] gi |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [리] ri |
| 막힐까 | ||
| 막 | ㅁ+ㅏ+ㄱ | [마] ma |
| 힐 | ㅎ+ㅣ+ㄹ | [킬] kil |
| 까 | ㄲ+ㅏ | kka |
| 봐 | ㅂ+ㅘ | bwa |
| 일찍 | ||
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 찍 | ㅉ+ㅣ+ㄱ | jjik |
| 출발했어요 | ||
| 출 | ㅊ+ㅜ+ㄹ | chul |
| 발 | ㅂ+ㅏ+ㄹ | bal |
| 했 | ㅎ+ㅐ+ㅆ | haet |
| 어 | ㅇ+ㅓ | eo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 길이 → [기리]
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 막힐까 → [마킬까]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 길 | danh từ | đường | TOPIK cấp 1 |
| 보다 | động từ | nhìn / xem | TOPIK cấp 1 |
| 비 | danh từ | mưa | TOPIK cấp 1 |
| 우산 | danh từ | ô / dù | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 길이 막힐____ 일찍 출발했어요.
Xem đáp án
Đáp án: 길이 막힐까 봐 일찍 출발했어요.
Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 비가 올____ 우산을 가져왔어요.
Xem đáp án
Đáp án: 비가 올까 봐 우산을 가져왔어요.
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄹ까 봐?
Xem đáp án
Đáp án: 볼까 봐
Câu 4 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄹ까 봐?
Xem đáp án
Đáp án: 읽을까 봐
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย