KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)려고
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)려고”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보려고 | boryeogo |
| 읽다 | đọc | 읽으려고 | ilgeuryeogo |
| 하다 | làm | 하려고 | haryeogo |
| 살다 | sống | 살려고 | sallyeogo |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, đuôi từ gắn trực tiếp (보-). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm, chèn 으 trước (읽으-). Thân từ kết thúc bằng ㄹ cũng gắn trực tiếp (살-).
Giải thích
한국 친구를 사귀려고 동호회에 가입했어요.
“-(으)려고” diễn tả ý định hoặc mục đích: “để / định ~”. Gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm dùng “-려고”, kết thúc bằng phụ âm dùng “-으려고”. Câu này nghĩa là “Tôi đã tham gia câu lạc bộ để kết bạn với người Hàn.” Khác với “-(으)러” chỉ đi với động từ di chuyển như 가다, 오다, “-(으)려고” có thể đi với mọi động từ.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 한국 친구를 사귀려고 동호회에 가입했어요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 한국 | ||
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | han |
| 국 | ㄱ+ㅜ+ㄱ | guk |
| 친구를 | ||
| 친 | ㅊ+ㅣ+ㄴ | chin |
| 구 | ㄱ+ㅜ | gu |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 사귀려고 | ||
| 사 | ㅅ+ㅏ | sa |
| 귀 | ㄱ+ㅟ | gwi |
| 려 | ㄹ+ㅕ | ryeo |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 동호회에 | ||
| 동 | ㄷ+ㅗ+ㅇ | dong |
| 호 | ㅎ+ㅗ | ho |
| 회 | ㅎ+ㅚ | hoe |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 가입했어요 | ||
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 입 | ㅇ+ㅣ+ㅂ | [이] i |
| 했 | ㅎ+ㅐ+ㅆ | [패] pae |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 입했어 → [이패써]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 했어 → [해써]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 한국 친구를 사귀____ 동호회에 가입했어요.
Xem đáp án
Đáp án: 한국 친구를 사귀려고 동호회에 가입했어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย