KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -도록
Ngữ pháp tiếng Hàn “-도록”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 3)
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보도록 | bodorok |
| 읽다 | đọc | 읽도록 | ikdorok |
| 하다 | làm | 하도록 | hadorok |
| 살다 | sống | 살도록 | saldorok |
Điểm cần chú ý
- Đuôi từ này gắn trực tiếp vào thân từ. Không có gì thay đổi, dù thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Giải thích
내일은 늦지 않도록 일찍 일어나세요.
“-도록” nghĩa là “để / sao cho ~”, diễn tả mục tiêu và gắn vào gốc động từ hoặc tính từ. Câu này nghĩa là “Ngày mai hãy dậy sớm để không bị muộn.” Khác với “-(으)려고”, vế sau “-도록” có thể là câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu như “일어나세요”.
아이가 건강하게 자라도록 매일 채소를 먹여요.
“-도록” nghĩa là “để cho… / sao cho…”, diễn tả mục đích của hành động ở vế sau hoặc trạng thái muốn đạt tới. Gắn trực tiếp vào gốc từ. Nghĩa cả câu: “Tôi cho con ăn rau mỗi ngày để con lớn lên khỏe mạnh.” “-느라고” dùng khi mải làm việc gì đó dẫn đến kết quả xấu.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 내일은 늦지 않도록 일찍 일어나세요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 내일은 | ||
| 내 | ㄴ+ㅐ | nae |
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | [이] i |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | [른] reun |
| 늦지 | ||
| 늦 | ㄴ+ㅡ+ㅈ | [늗] neut |
| 지 | ㅈ+ㅣ | [찌] ji |
| 않도록 | ||
| 않 | ㅇ+ㅏ+ㄶ | [안] an |
| 도 | ㄷ+ㅗ | [토] to |
| 록 | ㄹ+ㅗ+ㄱ | rok |
| 일찍 | ||
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 찍 | ㅉ+ㅣ+ㄱ | jjik |
| 일어나세요 | ||
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [러] reo |
| 나 | ㄴ+ㅏ | na |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 일은 → [이른]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 늦지 → [늗찌]
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 않도 → [안토]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 일어나다 | động từ | thức dậy | TOPIK cấp 1 |
| 아이 | danh từ | đứa trẻ | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 내일은 늦지 않____ 일찍 일어나세요.
Xem đáp án
Đáp án: 내일은 늦지 않도록 일찍 일어나세요.
Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 아이가 건강하게 자라____ 매일 채소를 먹여요.
Xem đáp án
Đáp án: 아이가 건강하게 자라도록 매일 채소를 먹여요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย