KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -거든요
Ngữ pháp tiếng Hàn “-거든요”: ý nghĩa và cách dùng (TOPIK 3)
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보거든요 | bogeodeunyo |
| 읽다 | đọc | 읽거든요 | ikgeodeunyo |
| 하다 | làm | 하거든요 | hageodeunyo |
| 살다 | sống | 살거든요 | salgeodeunyo |
Điểm cần chú ý
- Đuôi từ này gắn trực tiếp vào thân từ. Không có gì thay đổi, dù thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Giải thích
A: 왜 일찍 가요? B: 내일 아침에 중요한 회의가 있거든요.
“-거든요” là đuôi câu khẩu ngữ dùng để bổ sung lý do hoặc hoàn cảnh mà người nghe chưa biết, thường để trả lời câu hỏi. Đoạn hội thoại nghĩa là “A: Sao bạn về sớm vậy? B: Vì sáng mai tôi có một cuộc họp quan trọng.” Khác với “-아/어서” nối lý do với vế sau, “-거든요” có thể kết thúc câu độc lập, thường dùng để giải thích một tình huống trong hội thoại.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: A: 왜 일찍 가요? B: 내일 아침에 중요한 회의가 있거든요.
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 왜 | ㅇ+ㅙ | wae |
| 일찍 | ||
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 찍 | ㅉ+ㅣ+ㄱ | jjik |
| 가요 | ||
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
| 내일 | ||
| 내 | ㄴ+ㅐ | nae |
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 아침에 | ||
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 침 | ㅊ+ㅣ+ㅁ | [치] chi |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [메] me |
| 중요한 | ||
| 중 | ㅈ+ㅜ+ㅇ | jung |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
| 한 | ㅎ+ㅏ+ㄴ | han |
| 회의가 | ||
| 회 | ㅎ+ㅚ | hoe |
| 의 | ㅇ+ㅢ | ui |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 있거든요 | ||
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | it |
| 거 | ㄱ+ㅓ | geo |
| 든 | ㄷ+ㅡ+ㄴ | deun |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 침에 → [치메]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 회의 | danh từ | cuộc họp | TOPIK cấp 2 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: A: 왜 일찍 가요? B: 내일 아침에 중요한 회의가 ____.
Xem đáp án
Đáp án: A: 왜 일찍 가요? B: 내일 아침에 중요한 회의가 있거든요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย