KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄴ/는 척하다
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄴ/는 척하다”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Đuôi từ khác nhau giữa động từ và tính từ nên bảng có cả hai loại. Hãy so sánh xem mỗi từ thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem (động từ) | 보는 척하다 | boneun cheokada |
| 읽다 | đọc (động từ) | 읽는 척하다 | ingneun cheokada |
| 크다 | to / lớn (tính từ) | 큰 척하다 | keun cheokada |
| 좋다 | tốt / hay (tính từ) | 좋은 척하다 | joeun cheokada |
Điểm cần chú ý
- Với động từ, -는 gắn trực tiếp vào thân từ (읽 → 읽는). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ trước (살 → 사는).
- Với tính từ, dạng định ngữ thì hiện tại là -(으)ㄴ: dùng ㄴ sau nguyên âm (크 → 큰) và 은 sau phụ âm (좋 → 좋은).
Giải thích
그는 다 알면서도 아무것도 모르는 척했어요.
“-(으)ㄴ/는 척하다” nghĩa là “giả vờ ~”, dùng khi ai đó cư xử khác với thực tế. Động từ ở thì hiện tại dùng “-는 척”, tính từ và thì quá khứ dùng “-(으)ㄴ 척”. Câu này nghĩa là “Dù biết hết mọi chuyện, anh ấy vẫn giả vờ như không biết gì.” Khác với “-(으)ㄴ 것 같다” (hình như) là phỏng đoán, mẫu này diễn tả hành vi cố ý giả vờ.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 그는 다 알면서도 아무것도 모르는 척했어요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [그는 다 알면서도 아무걷또 모르는 처캐써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 그는 | ||
| 그 | ㄱ+ㅡ | geu |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
| 알면서도 | ||
| 알 | ㅇ+ㅏ+ㄹ | al |
| 면 | ㅁ+ㅕ+ㄴ | myeon |
| 서 | ㅅ+ㅓ | seo |
| 도 | ㄷ+ㅗ | do |
| 아무것도 | ||
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 무 | ㅁ+ㅜ | mu |
| 것 | ㄱ+ㅓ+ㅅ | [걷] geot |
| 도 | ㄷ+ㅗ | [또] do |
| 모르는 | ||
| 모 | ㅁ+ㅗ | mo |
| 르 | ㄹ+ㅡ | reu |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 척했어요 | ||
| 척 | ㅊ+ㅓ+ㄱ | [처] cheo |
| 했 | ㅎ+ㅐ+ㅆ | [캐] kae |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 것도 → [걷또]
- Bật hơi hóa: ㅎ đứng cạnh ㄱ, ㄷ, ㅂ hoặc ㅈ sẽ hòa với âm đó thành ㅋ, ㅌ, ㅍ hoặc ㅊ. 척했어 → [처캐써]
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 했어 → [해써]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 알다 | động từ | biết | TOPIK cấp 1 |
| 모르다 | động từ | không biết | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 그는 다 알면서도 아무것도 모르는 ____했어요.
Xem đáp án
Đáp án: 그는 다 알면서도 아무것도 모르는 척했어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย