KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -(으)ㄹ 텐데
Ngữ pháp tiếng Hàn “-(으)ㄹ 텐데”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 볼 텐데 | bol tende |
| 읽다 | đọc | 읽을 텐데 | ilgeul tende |
| 하다 | làm | 할 텐데 | hal tende |
| 살다 | sống | 살 텐데 | sal tende |
Điểm cần chú ý
- Với thân từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm ㄹ vào âm tiết cuối (보 → 볼). Với thân từ kết thúc bằng phụ âm (patchim), thêm 을 (읽 → 읽을). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì giữ nguyên (살 → 살), còn 하 thành 할.
Giải thích
지금 출발하면 늦지 않을 텐데 왜 아직 안 가요?
“-(으)ㄹ 텐데” nêu suy đoán của người nói (“lẽ ra thì ~”) rồi nối với tình huống trái ngược, lời đề nghị hoặc câu hỏi. Câu này nghĩa là “Nếu đi bây giờ thì sẽ không muộn đâu, sao bạn vẫn chưa đi?” So với “-(으)ㄹ 것이다” đơn thuần, mẫu này nhấn mạnh hơn sự tương phản hoặc sự quan tâm đối với vế sau.
많이 바쁠 텐데 이렇게 와 주셔서 감사합니다.
“-(으)ㄹ 텐데” nghĩa là “chắc là ... vậy mà ...”, nêu suy đoán của người nói rồi nối tiếp bằng sự thật trái ngược hoặc lời quan tâm dành cho người nghe. Gắn “-(으)ㄹ” vào gốc động từ hoặc tính từ. Câu này nghĩa là “Chắc anh/chị rất bận, vậy mà vẫn dành thời gian đến đây, xin chân thành cảm ơn.”
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 지금 출발하면 늦지 않을 텐데 왜 아직 안 가요?
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 지금 | ||
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 금 | ㄱ+ㅡ+ㅁ | geum |
| 출발하면 | ||
| 출 | ㅊ+ㅜ+ㄹ | chul |
| 발 | ㅂ+ㅏ+ㄹ | bal |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 면 | ㅁ+ㅕ+ㄴ | myeon |
| 늦지 | ||
| 늦 | ㄴ+ㅡ+ㅈ | [늗] neut |
| 지 | ㅈ+ㅣ | [찌] ji |
| 않을 | ||
| 않 | ㅇ+ㅏ+ㄶ | [아] a |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [늘] neul |
| 텐데 | ||
| 텐 | ㅌ+ㅔ+ㄴ | ten |
| 데 | ㄷ+ㅔ | de |
| 왜 | ㅇ+ㅙ | wae |
| 아직 | ||
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 직 | ㅈ+ㅣ+ㄱ | jik |
| 안 | ㅇ+ㅏ+ㄴ | an |
| 가요 | ||
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 늦지 → [늗찌]
- ㅎ câm: patchim ㅎ (kể cả ㅎ trong ㄶ và ㅀ) không được đọc khi đứng trước nguyên âm. 않을 → [아늘]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 지금 | danh từ | bây giờ | TOPIK cấp 1 |
| 아직 | phó từ | vẫn còn / chưa | TOPIK cấp 2 |
| 안 | phó từ | không | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 지금 출발하면 늦지 않을 ____ 왜 아직 안 가요?
Xem đáp án
Đáp án: 지금 출발하면 늦지 않을 텐데 왜 아직 안 가요?
Câu 2 Chọn từ điền vào chỗ trống: 많이 바쁠 ____ 이렇게 와 주셔서 감사합니다.
Xem đáp án
Đáp án: 많이 바쁠 텐데 이렇게 와 주셔서 감사합니다.
Câu 3 Dạng nào đúng khi kết hợp 보다 + -(으)ㄹ 텐데?
Xem đáp án
Đáp án: 볼 텐데
Câu 4 Dạng nào đúng khi kết hợp 읽다 + -(으)ㄹ 텐데?
Xem đáp án
Đáp án: 읽을 텐데
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย