KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -는 동안
Ngữ pháp tiếng Hàn “-는 동안”: ý nghĩa, cách dùng
Cách kết hợp
Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.
| Dạng từ điển | Nghĩa | Khi thêm mẫu câu này | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 보다 | nhìn / xem | 보는 동안 | boneun dongan |
| 읽다 | đọc | 읽는 동안 | ingneun dongan |
| 하다 | làm | 하는 동안 | haneun dongan |
| 살다 | sống | 사는 동안 | saneun dongan |
Điểm cần chú ý
- Với động từ, -는 gắn trực tiếp vào thân từ (읽 → 읽는). Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì bỏ ㄹ trước (살 → 사는).
Giải thích
제가 요리하는 동안 동생은 청소를 했어요.
“-는 동안” nghĩa là “trong khi / trong lúc ~”, gắn trực tiếp vào gốc động từ (với danh từ chỉ cần thêm 동안, ví dụ 방학 동안). Câu này nghĩa là “Trong lúc tôi nấu ăn, em tôi đã dọn dẹp.” Khác với “-(으)면서” đòi hỏi hai vế cùng chủ ngữ, “-는 동안” cho phép hai chủ ngữ khác nhau.
Cách đọc câu ví dụ
Câu ví dụ: 제가 요리하는 동안 동생은 청소를 했어요.
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [제가 요리하는 동안 동생은 청소를 해써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 제가 | ||
| 제 | ㅈ+ㅔ | je |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 요리하는 | ||
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
| 리 | ㄹ+ㅣ | ri |
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 는 | ㄴ+ㅡ+ㄴ | neun |
| 동안 | ||
| 동 | ㄷ+ㅗ+ㅇ | dong |
| 안 | ㅇ+ㅏ+ㄴ | an |
| 동생은 | ||
| 동 | ㄷ+ㅗ+ㅇ | dong |
| 생 | ㅅ+ㅐ+ㅇ | saeng |
| 은 | ㅇ+ㅡ+ㄴ | eun |
| 청소를 | ||
| 청 | ㅊ+ㅓ+ㅇ | cheong |
| 소 | ㅅ+ㅗ | so |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 했어요 | ||
| 했 | ㅎ+ㅐ+ㅆ | [해] hae |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 했어 → [해써]
Mức độ lịch sự của câu ví dụ
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong câu ví dụ
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 동생 | danh từ | em | TOPIK cấp 1 |
| 하다 | động từ | làm | TOPIK cấp 1 |
Luyện tập
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 제가 요리하는 ____ 동생은 청소를 했어요.
Xem đáp án
Đáp án: 제가 요리하는 동안 동생은 청소를 했어요.
Điểm ngữ pháp cùng cấp độ
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย