KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Ngữ pháp tiếng Hàn › -는 동안

Ngữ pháp tiếng Hàn “-는 동안”: ý nghĩa, cách dùng

Mẫu câu: -는 동안Trình độ: TOPIK cấp 3

Cách kết hợp

Mẫu câu được gắn vào thân động từ, tức dạng từ điển bỏ 다. Hãy so sánh xem mỗi động từ dưới đây thay đổi thế nào tùy theo âm cuối của thân từ.

Dạng từ điểnNghĩaKhi thêm mẫu câu nàyPhiên âm
보다nhìn / xem보는 동안boneun dongan
읽다đọc읽는 동안ingneun dongan
하다làm하는 동안haneun dongan
살다sống사는 동안saneun dongan

Điểm cần chú ý

Giải thích

제가 요리하는 동안 동생은 청소를 했어요.

“-는 동안” nghĩa là “trong khi / trong lúc ~”, gắn trực tiếp vào gốc động từ (với danh từ chỉ cần thêm 동안, ví dụ 방학 동안). Câu này nghĩa là “Trong lúc tôi nấu ăn, em tôi đã dọn dẹp.” Khác với “-(으)면서” đòi hỏi hai vế cùng chủ ngữ, “-는 동안” cho phép hai chủ ngữ khác nhau.

Cách đọc câu ví dụ

Câu ví dụ: 제가 요리하는 동안 동생은 청소를 했어요.

Số âm tiết: 17 · Số từ: 6

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [제가 요리하는 동안 동생은 청소를 해써요].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
제가
제ㅈㅔje
가ㄱㅏga
요리하는
요ㅇㅛyo
리ㄹㅣri
하ㅎㅏha
는ㄴㅡㄴneun
동안
동ㄷㅗㅇdong
안ㅇㅏㄴan
동생은
동ㄷㅗㅇdong
생ㅅㅐㅇsaeng
은ㅇㅡㄴeun
청소를
청ㅊㅓㅇcheong
소ㅅㅗso
를ㄹㅡㄹreul
했어요
했ㅎㅐㅆ[해] hae
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự của câu ví dụ

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong câu ví dụ

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
동생danh từemTOPIK cấp 1
하다động từlàmTOPIK cấp 1

Luyện tập

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 Chọn từ điền vào chỗ trống: 제가 요리하는 ____ 동생은 청소를 했어요.

Xem đáp án

Đáp án: 제가 요리하는 동안 동생은 청소를 했어요.

Điểm ngữ pháp cùng cấp độ

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย