KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Công việc, trường học & trang trọng › 과제를 하느라 밤을 샜어요
Tôi thức trắng đêm để làm bài tập tiếng Hàn là gì
과제를 하느라 밤을 샜어요
gwajereul haneura bameul saesseoyo
Nghĩa
Tôi thức trắng đêm để làm bài tập.
Cách dùng
-느라(고) nêu lý do khiến tốn thời gian công sức, thường dẫn đến kết quả không mong muốn. 밤을 새다 là cụm cố định "thức trắng đêm".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 과제를 | ||
| 과 | ㄱ+ㅘ | gwa |
| 제 | ㅈ+ㅔ | je |
| 를 | ㄹ+ㅡ+ㄹ | reul |
| 하느라 | ||
| 하 | ㅎ+ㅏ | ha |
| 느 | ㄴ+ㅡ | neu |
| 라 | ㄹ+ㅏ | ra |
| 밤을 | ||
| 밤 | ㅂ+ㅏ+ㅁ | [바] ba |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [믈] meul |
| 샜어요 | ||
| 샜 | ㅅ+ㅐ+ㅆ | [새] sae |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 밤을 → [바믈]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 과제 | danh từ | bài tập | TOPIK cấp 3 |
| 밤 | danh từ | ban đêm | TOPIK cấp 1 |
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “과제를 하느라 밤을 샜어요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Tôi thức trắng đêm để làm bài tập
Câu 2 “Tôi thức trắng đêm để làm bài tập” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 과제를 하느라 밤을 샜어요 gwajereul haneura bameul saesseoyo
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 제출 기한을 하루만 연장할 수 있을까요?Có thể gia hạn thời hạn nộp thêm một ngày không ạ
- 확인하는 대로 바로 연락드리겠습니다Tôi sẽ liên lạc ngay khi xác nhận xong. (trang trọng)
- 회의 자료를 미리 공유해 드리겠습니다Tôi sẽ chia sẻ trước tài liệu cuộc họp. (trang trọng)
- 이번 학기에 수강 신청을 하려고 합니다Học kỳ này tôi định đăng ký môn học
- 출장 일정이 변경되었습니다Lịch công tác đã được thay đổi
- 먼저 들어가 보겠습니다Tôi xin phép về trước
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย