KOREAN LEVEL UP › Từ vựng tiếng Hàn › Phim truyền hình & điện ảnh Hàn
Từ vựng tiếng Hàn: Phim truyền hình & điện ảnh Hàn (122 từ)
Tựa đề Hangul của những tác phẩm gây tiếng vang toàn cầu.
Cấp độ 1
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 기생충 | gisaengchung | Parasite (Ký sinh trùng) |
| 도깨비 | dokkaebi | Goblin (Quỷ) |
| 대장금 | daejanggeum | Nàng Dae Jang Geum |
| 미생 | misaeng | Misaeng |
| 시그널 | sigeuneol | Signal |
| 킹덤 | kingdeom | Kingdom (Vương triều xác sống) |
| 빈센조 | binsenjo | Vincenzo |
| 지옥 | jiok | Địa ngục |
| 부산행 | busanhaeng | Chuyến tàu sinh tử |
| 괴물 | goemul | Quái vật sông Hàn |
| 아가씨 | agassi | Cô hầu gái |
| 베테랑 | beterang | Veteran |
| 암살 | amsal | Ám sát |
| 곡성 | gokseong | The Wailing (Tiếng khóc) |
| 마더 | madeo | Mẹ (Mother) |
| 써니 | sseoni | Sunny |
| 신세계 | sinsegye | Tân thế giới |
| 승리호 | seungniho | Space Sweepers |
| 반도 | bando | Peninsula |
| 버닝 | beoning | Burning |
| 파묘 | pamyo | Exhuma |
| 주몽 | jumong | Chu Mông |
| 허준 | heojun | Heo Jun |
| 동이 | dongi | Dong Yi |
| 이산 | isan | Yi San |
| 아저씨 | ajeossi | The Man from Nowhere |
| 마녀 | manyeo | Phù thủy (The Witch) |
| 추격자 | chugyeokja | Kẻ truy đuổi |
| 황해 | hwanghae | The Yellow Sea |
| 밀정 | miljeong | Mật thám |
| 타짜 | tajja | Tazza |
| 관상 | gwansang | The Face Reader |
| 터널 | teoneol | Tunnel |
| 추노 | chuno | Chuno |
| 감기 | gamgi | Dịch cúm (The Flu) |
| 해운대 | haeundae | Haeundae |
| 옥자 | okja | Okja |
| 사랑비 | sarangbi | Love Rain |
Cấp độ 2
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 오징어 게임 | ojingeo geim | Squid Game |
| 사랑의 불시착 | sarangui bulsichak | Hạ cánh nơi anh |
| 더 글로리 | deo geullori | The Glory (Vinh quang) |
| 겨울연가 | gyeouryeonga | Bản tình ca mùa đông |
| 태양의 후예 | taeyangui huye | Hậu duệ mặt trời |
| 눈물의 여왕 | nunmurui yeowang | Nữ hoàng nước mắt |
| 별에서 온 그대 | byeoreseo on geudae | Vì sao đưa anh tới |
| 이태원 클라쓰 | itaewon keullasseu | Itaewon Class |
| 폭싹 속았수다 | pokssak sogatsuda | When Life Gives You Tangerines |
| 스위트홈 | seuwiteuhom | Sweet Home |
| 응답하라 1988 | eungdapara 1988 | Reply 1988 (Lời hồi đáp 1988) |
| 이상한 변호사 우영우 | isanghan byeonhosa uyeongu | Luật sư kỳ lạ Woo Young Woo |
| 커피프린스 1호점 | keopipeurinseu 1hojeom | Coffee Prince (Quán cà phê hoàng tử) |
| 꽃보다 남자 | kkotboda namja | Vườn sao băng |
| 상속자들 | sangsokjadeul | Những người thừa kế |
| 슬기로운 의사생활 | seulgiroun uisasaenghwal | Hospital Playlist |
| 사이코지만 괜찮아 | saikojiman gwaenchana | Điên thì có sao |
| 호텔 델루나 | hotel delluna | Hotel Del Luna |
| 시크릿 가든 | sikeurit gadeun | Khu vườn bí mật |
| 스카이캐슬 | seukaikaeseul | SKY Castle (Lâu đài SKY) |
| 부부의 세계 | bubuui segye | Thế giới hôn nhân |
| 나의 아저씨 | naui ajeossi | Chú của tôi (My Mister) |
| 나의 해방일지 | naui haebangilji | Nhật ký giải thoát của tôi |
| 선재 업고 튀어 | seonjae eopgo twieo | Lovely Runner |
| 김비서가 왜 그럴까 | gimbiseoga wae geureolkka | Thư ký Kim sao thế? |
| 재벌집 막내아들 | jaebeoljip mangnaeadeul | Cậu út nhà tài phiệt |
| 비밀의 숲 | bimirui sup | Khu rừng bí mật |
| 올드보이 | oldeuboi | Oldboy |
| 살인의 추억 | sarinui chueok | Hồi ức giết người |
| 택시운전사 | taeksiunjeonsa | Tài xế taxi |
| 엽기적인 그녀 | yeopgijeogin geunyeo | Cô nàng ngổ ngáo |
| 파리의 연인 | pariui yeonin | Người tình Paris |
| 내 이름은 김삼순 | nae ireumeun gimsamsun | Tên tôi là Kim Sam Soon |
| 우리들의 블루스 | urideurui beulluseu | Our Blues |
| 갯마을 차차차 | gaenmaeul chachacha | Hometown Cha-Cha-Cha |
| 스물다섯 스물하나 | seumuldaseot seumulhana | Hai mươi lăm, hai mươi mốt |
| 헤어질 결심 | heeojil gyeolsim | Decision to Leave |
| 해를 품은 달 | haereul pumeun dal | Mặt trăng ôm mặt trời |
| 미스터 션샤인 | miseuteo syeonsyain | Mr. Sunshine |
| 설국열차 | seolgugyeolcha | Snowpiercer |
| 힘쎈여자 도봉순 | himssenyeoja dobongsun | Cô nàng sức mạnh Do Bong Soon |
| 미안하다 사랑한다 | mianhada saranghanda | Xin lỗi, anh yêu em |
| 건축학개론 | geonchukakgaeron | Architecture 101 |
Cấp độ 3
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 이 드라마 자막 있어요? | i deurama jamak isseoyo? | Bộ phim này có phụ đề không? |
| 어제 밤새 정주행했어요. | eoje bamsae jeongjuhaenghaesseoyo. | Hôm qua tôi đã cày một mạch thâu đêm. |
| 시즌 2는 언제 나와요? | sijeun 2neun eonje nawayo? | Khi nào mùa 2 ra mắt vậy? |
| 주인공 연기가 정말 대단해요. | juingong yeongiga jeongmal daedanhaeyo. | Diễn xuất của nhân vật chính thật tuyệt vời. |
| 결말이 너무 슬퍼서 울었어요. | gyeolmari neomu seulpeoseo ureosseoyo. | Kết thúc buồn quá nên tôi đã khóc. |
| 스포일러는 말하지 마세요! | seupoilleoneun malhaji maseyo! | Xin đừng tiết lộ nội dung nhé! |
| 이 영화는 어디서 볼 수 있어요? | i yeonghwaneun eodiseo bol su isseoyo? | Có thể xem bộ phim này ở đâu? |
| 한국어 공부에 드라마가 큰 도움이 돼요. | hangugeo gongbue deuramaga keun doumi dwaeyo. | Phim truyền hình giúp ích rất nhiều cho việc học tiếng Hàn. |
| 제일 좋아하는 한국 드라마가 뭐예요? | jeil joahaneun hanguk deuramaga mwoyeyo? | Bộ phim truyền hình Hàn Quốc bạn thích nhất là gì? |
| 이 배우가 나오는 작품은 다 봤어요. | i baeuga naoneun jakpumeun da bwasseoyo. | Tôi đã xem hết các phim có diễn viên này. |
| 오늘 밤에 같이 영화 볼래요? | oneul bame gachi yeonghwa bollaeyo? | Tối nay mình cùng xem phim nhé? |
| 마지막 회가 정말 기대돼요. | majimak hoega jeongmal gidaedwaeyo. | Tôi rất mong chờ tập cuối. |
| 드라마 속 배경이 된 곳에 가 보고 싶어요. | deurama sok baegyeongi doen gose ga bogo sipeoyo. | Tôi muốn đến những nơi từng là bối cảnh của phim. |
| 한 번 보기 시작하면 멈출 수 없어요. | han beon bogi sijakamyeon meomchul su eopseoyo. | Một khi đã xem là không thể dừng lại. |
| 줄거리를 간단히 설명해 주세요. | julgeorireul gandanhi seolmyeonghae juseyo. | Xin hãy tóm tắt nội dung phim. |
| 감독님의 다음 작품도 기다려져요. | gamdongnimui daeum jakpumdo gidaryeojyeoyo. | Tôi cũng mong chờ tác phẩm tiếp theo của đạo diễn. |
| 주제곡이 머릿속에서 떠나지 않아요. | jujegogi meoritsogeseo tteonaji anayo. | Bài hát chủ đề cứ vang mãi trong đầu tôi. |
| 이 드라마는 어디서 촬영했어요? | i deuramaneun eodiseo chwaryeonghaesseoyo? | Bộ phim này quay ở đâu vậy? |
| 영화관에서 팝콘을 사 올게요. | yeonghwagwaneseo papkoneul sa olgeyo. | Tôi sẽ đi mua bắp rang ở rạp. |
| 영화 표 두 장 주세요. | yeonghwa pyo du jang juseyo. | Cho tôi hai vé xem phim. |
| 자막 없이 보고 싶어서 한국어를 배워요. | jamak eopsi bogo sipeoseo hangugeoreul baewoyo. | Tôi học tiếng Hàn để xem phim không cần phụ đề. |
| 악역이 오히려 더 매력적이었어요. | agyeogi ohiryeo deo maeryeokjeogieosseoyo. | Nhân vật phản diện lại cuốn hút hơn. |
| 이 드라마는 반전이 정말 많아요. | i deuramaneun banjeoni jeongmal manayo. | Bộ phim này có rất nhiều cú twist. |
| 원작 웹툰도 읽어 봤어요? | wonjak weptundo ilgeo bwasseoyo? | Bạn đã đọc cả webtoon gốc chưa? |
| 다음 회 예고편을 봤어요? | daeum hoe yegopyeoneul bwasseoyo? | Bạn đã xem đoạn giới thiệu tập sau chưa? |
| 부산국제영화제에 꼭 가 보고 싶어요. | busangukjeyeonghwajee kkok ga bogo sipeoyo. | Tôi rất muốn đến Liên hoan phim quốc tế Busan. |
| 배우를 직접 만나서 정말 기뻤어요. | baeureul jikjeop mannaseo jeongmal gippeosseoyo. | Tôi rất vui khi được gặp diễn viên trực tiếp. |
| 이 드라마 때문에 한국에 오고 싶었어요. | i deurama ttaemune hanguge ogo sipeosseoyo. | Chính bộ phim này khiến tôi muốn đến Hàn Quốc. |
| 대사를 따라 하면 발음 연습이 돼요. | daesareul ttara hamyeon bareum yeonseubi dwaeyo. | Bắt chước lời thoại giúp luyện phát âm. |
| 눈물 없이는 볼 수 없는 영화예요. | nunmul eopsineun bol su eomneun yeonghwayeyo. | Đây là bộ phim không thể xem mà không rơi nước mắt. |
| 이 드라마는 몇 부작이에요? | i deuramaneun myeot bujagieyo? | Bộ phim này có bao nhiêu tập? |
| 지금 넷플릭스에서 볼 수 있어요. | jigeum netpeullikseueseo bol su isseoyo. | Bây giờ có thể xem trên Netflix. |
| 두 주인공의 케미가 최고예요! | du juingongui kemiga choegoyeyo! | Sự ăn ý giữa hai nhân vật chính thật tuyệt! |
| 줄거리가 탄탄해서 지루하지 않아요. | julgeoriga tantanhaeseo jiruhaji anayo. | Cốt truyện chặt chẽ nên không hề nhàm chán. |
| 시즌 1부터 다시 보고 있어요. | sijeun 1buteo dasi bogo isseoyo. | Tôi đang xem lại từ mùa 1. |
| 가족과 함께 보기 좋은 영화예요. | gajokgwa hamkke bogi joeun yeonghwayeyo. | Đây là bộ phim thích hợp để xem cùng gia đình. |
| 한국 드라마의 매력이 뭐라고 생각해요? | hanguk deuramaui maeryeogi mworago saenggakaeyo? | Bạn nghĩ sức hấp dẫn của phim Hàn là gì? |
| 촬영지를 지도에서 찾아봤어요. | chwaryeongjireul jidoeseo chajabwasseoyo. | Tôi đã tìm địa điểm quay trên bản đồ. |
| 영화가 끝나도 한참 여운이 남았어요. | yeonghwaga kkeunnado hancham yeouni namasseoyo. | Phim kết thúc rồi mà dư âm vẫn còn rất lâu. |
| 더빙보다 자막으로 보는 게 좋아요. | deobingboda jamageuro boneun ge joayo. | Tôi thích xem phụ đề hơn là lồng tiếng. |
| 예고편을 보고 바로 예매했어요. | yegopyeoneul bogo baro yemaehaesseoyo. | Xem trailer xong tôi đặt vé ngay. |
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameXem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย