KOREA-HOLIClearn

KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 제 명함을 받아 주시겠습니까?

Xin ngài vui lòng nhận danh thiếp của tôi tiếng Hàn là gì

제 명함을 받아 주시겠습니까?

je myeonghameul bada jusigetseumnikka?

Tình huống: Giới thiệu & làm quenTrình độ: Cao cấp (TOPIK 5–6)

Nghĩa

Xin ngài vui lòng nhận danh thiếp của tôi ạ.

Cách dùng

-아/어 주시겠습니까? là mẫu nhờ vả rất lịch sự. Trong phép lịch sự kinh doanh Hàn Quốc, người ta đưa và nhận danh thiếp bằng hai tay.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Cách phát âm

Số âm tiết: 12 · Số từ: 4

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
제ㅈㅔje
명함을
명ㅁㅕㅇmyeong
함ㅎㅏㅁ[하] ha
을ㅇㅡㄹ[믈] meul
받아
받ㅂㅏㄷ[바] ba
아ㅇㅏ[다] da
주시겠습니까
주ㅈㅜju
시ㅅㅣsi
겠ㄱㅔㅆ[겓] get
습ㅅㅡㅂ[씀] seum
니ㄴㅣni
까ㄲㅏkka

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Trang trọng, lịch sự (합쇼체)Loại câu: Câu hỏi

Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.

Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
받다động từnhậnTOPIK cấp 1

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “제 명함을 받아 주시겠습니까?” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Xin ngài vui lòng nhận danh thiếp của tôi ạ

Câu 2 “Xin ngài vui lòng nhận danh thiếp của tôi ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 제 명함을 받아 주시겠습니까? je myeonghameul bada jusigetseumnikka?

Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập trong game

Thêm câu cho tình huống này

← 낯을 가려서 처음엔 어색할 수 있어요고향이 어디신지 여쭤봐도 될까요? →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย