KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 제 명함을 받아 주시겠습니까?
Xin ngài vui lòng nhận danh thiếp của tôi tiếng Hàn là gì
제 명함을 받아 주시겠습니까?
je myeonghameul bada jusigetseumnikka?
Nghĩa
Xin ngài vui lòng nhận danh thiếp của tôi ạ.
Cách dùng
-아/어 주시겠습니까? là mẫu nhờ vả rất lịch sự. Trong phép lịch sự kinh doanh Hàn Quốc, người ta đưa và nhận danh thiếp bằng hai tay.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 제 | ㅈ+ㅔ | je |
| 명함을 | ||
| 명 | ㅁ+ㅕ+ㅇ | myeong |
| 함 | ㅎ+ㅏ+ㅁ | [하] ha |
| 을 | ㅇ+ㅡ+ㄹ | [믈] meul |
| 받아 | ||
| 받 | ㅂ+ㅏ+ㄷ | [바] ba |
| 아 | ㅇ+ㅏ | [다] da |
| 주시겠습니까 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 겠 | ㄱ+ㅔ+ㅆ | [겓] get |
| 습 | ㅅ+ㅡ+ㅂ | [씀] seum |
| 니 | ㄴ+ㅣ | ni |
| 까 | ㄲ+ㅏ | kka |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 함을 → [하믈]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 겠습니 → [겓씀니]
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 습니 → [슴니]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -ㅂ니다 hoặc -습니다. Đây là mức lịch sự trang trọng nhất, dùng khi thông báo, thuyết trình, trong công việc và lần đầu gặp mặt.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 받다 | động từ | nhận | TOPIK cấp 1 |
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “제 명함을 받아 주시겠습니까?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Xin ngài vui lòng nhận danh thiếp của tôi ạ
Câu 2 “Xin ngài vui lòng nhận danh thiếp của tôi ạ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 제 명함을 받아 주시겠습니까? je myeonghameul bada jusigetseumnikka?
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 낯을 가려서 처음엔 어색할 수 있어요Tôi hơi ngại người lạ nên lúc đầu có thể hơi ngượng
- 고향이 어디신지 여쭤봐도 될까요?Tôi có thể hỏi quê ngài ở đâu được không ạ
- 인연이 닿아 이렇게 뵙게 되었네요Thật có duyên nên hôm nay mình mới gặp được nhau
- 알고 지낸 지 꽤 됐네요Chúng ta quen nhau cũng khá lâu rồi nhỉ
- 저도 뵙게 되어 영광입니다Tôi cũng rất vinh dự được gặp anh/chị
- 소개해 주셔서 감사합니다Cảm ơn bạn đã giới thiệu
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย