KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 알고 지낸 지 꽤 됐네요
Chúng ta quen nhau cũng khá lâu rồi nhỉ tiếng Hàn là gì
알고 지낸 지 꽤 됐네요
algo jinaen ji kkwae dwaenneyo
Nghĩa
Chúng ta quen nhau cũng khá lâu rồi nhỉ.
Cách dùng
Dùng khi nhìn lại khoảng thời gian bên người thân quen. "꽤" nghĩa là "khá".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [알고 지낸 지 꽤 됀네요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 알고 | ||
| 알 | ㅇ+ㅏ+ㄹ | al |
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 지낸 | ||
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 낸 | ㄴ+ㅐ+ㄴ | naen |
| 지 | ㅈ+ㅣ | ji |
| 꽤 | ㄲ+ㅙ | kkwae |
| 됐네요 | ||
| 됐 | ㄷ+ㅙ+ㅆ | [됀] dwaen |
| 네 | ㄴ+ㅔ | ne |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Mũi hóa: patchim ㄱ, ㄷ, ㅂ đọc thành ㅇ, ㄴ, ㅁ khi đứng trước ㄴ hoặc ㅁ (và ㄹ đứng sau ㅁ, ㅇ đọc thành ㄴ). 됐네 → [됀네]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 알다 | động từ | biết | TOPIK cấp 1 |
| 꽤 | phó từ | khá | TOPIK cấp 4 |
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “알고 지낸 지 꽤 됐네요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Chúng ta quen nhau cũng khá lâu rồi nhỉ
Câu 2 “Chúng ta quen nhau cũng khá lâu rồi nhỉ” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 알고 지낸 지 꽤 됐네요 algo jinaen ji kkwae dwaenneyo
Câu 3 “알고 지낸 지 꽤 됐네요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [알고 지낸 지 꽤 됀네요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 저도 뵙게 되어 영광입니다Tôi cũng rất vinh dự được gặp anh/chị
- 소개해 주셔서 감사합니다Cảm ơn bạn đã giới thiệu
- 말씀 많이 들었습니다Tôi đã nghe nói nhiều về bạn
- 인연이 닿아 이렇게 뵙게 되었네요Thật có duyên nên hôm nay mình mới gặp được nhau
- 낯을 가려서 처음엔 어색할 수 있어요Tôi hơi ngại người lạ nên lúc đầu có thể hơi ngượng
- 제 명함을 받아 주시겠습니까?Xin ngài vui lòng nhận danh thiếp của tôi ạ
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย