KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Văn hóa K › 노래가 계속 귀에 맴돌아요
Bài hát cứ văng vẳng mãi trong đầu tôi tiếng Hàn là gì
노래가 계속 귀에 맴돌아요
noraega gyesok gwie maemdorayo
Nghĩa
Bài hát cứ văng vẳng mãi trong đầu tôi.
Cách dùng
"맴돌다" nghĩa là "quanh quẩn". Cách nói rất tự nhiên khi một bài hát cứ vang trong đầu.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [노래가 계속 귀에 맴도라요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 노래가 | ||
| 노 | ㄴ+ㅗ | no |
| 래 | ㄹ+ㅐ | rae |
| 가 | ㄱ+ㅏ | ga |
| 계속 | ||
| 계 | ㄱ+ㅖ | gye |
| 속 | ㅅ+ㅗ+ㄱ | sok |
| 귀에 | ||
| 귀 | ㄱ+ㅟ | gwi |
| 에 | ㅇ+ㅔ | e |
| 맴돌아요 | ||
| 맴 | ㅁ+ㅐ+ㅁ | maem |
| 돌 | ㄷ+ㅗ+ㄹ | [도] do |
| 아 | ㅇ+ㅏ | [라] ra |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 돌아 → [도라]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 노래 | danh từ | bài hát | TOPIK cấp 1 |
| 계속 | phó từ | liên tục, tiếp tục | TOPIK cấp 3 |
| 귀 | danh từ | tai | TOPIK cấp 1 |
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “노래가 계속 귀에 맴돌아요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Bài hát cứ văng vẳng mãi trong đầu tôi
Câu 2 “Bài hát cứ văng vẳng mãi trong đầu tôi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 노래가 계속 귀에 맴돌아요 noraega gyesok gwie maemdorayo
Câu 3 “노래가 계속 귀에 맴돌아요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [노래가 계속 귀에 맴도라요]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 몰입해서 봤어요Tôi xem mà đắm chìm hoàn toàn
- 한국 영화는 감정 표현이 섬세해요Phim Hàn Quốc thể hiện cảm xúc rất tinh tế
- 무대를 보면 소름이 돋아요Xem sân khấu là tôi nổi da gà
- 팬이 된 지 오 년 됐어요Tôi làm fan được năm năm rồi
- 요즘 이 노래에 푹 빠졌어요Dạo này tôi mê bài hát này lắm
- 한류가 세계로 뻗어 나가는 모습이 자랑스럽습니다Tôi tự hào khi thấy làn sóng Hallyu lan rộng khắp thế giới
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย