KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 고래 싸움에 새우 등 터진다
Trâu bò đánh nhau, ruồi muỗi chết tiếng Hàn là gì
고래 싸움에 새우 등 터진다
gorae ssaume saeu deung teojinda
Nghĩa
Trâu bò đánh nhau, ruồi muỗi chết.
Cách dùng
Nghĩa đen "cá voi đánh nhau, lưng tôm bị nứt". Kẻ yếu vô can bị vạ lây khi người mạnh xung đột.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 고래 | ||
| 고 | ㄱ+ㅗ | go |
| 래 | ㄹ+ㅐ | rae |
| 싸움에 | ||
| 싸 | ㅆ+ㅏ | ssa |
| 움 | ㅇ+ㅜ+ㅁ | [우] u |
| 에 | ㅇ+ㅔ | [메] me |
| 새우 | ||
| 새 | ㅅ+ㅐ | sae |
| 우 | ㅇ+ㅜ | u |
| 등 | ㄷ+ㅡ+ㅇ | deung |
| 터진다 | ||
| 터 | ㅌ+ㅓ | teo |
| 진 | ㅈ+ㅣ+ㄴ | jin |
| 다 | ㄷ+ㅏ | da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 움에 → [우메]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “고래 싸움에 새우 등 터진다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Trâu bò đánh nhau, ruồi muỗi chết
Câu 2 “Trâu bò đánh nhau, ruồi muỗi chết” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 고래 싸움에 새우 등 터진다 gorae ssaume saeu deung teojinda
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 말 한마디로 천 냥 빚을 갚는다Một lời nói có thể trả được món nợ nghìn lạng
- 하룻강아지 범 무서운 줄 모른다Nghé con không sợ hổ
- 열 길 물속은 알아도 한 길 사람 속은 모른다Biết sông biết biển, khó biết lòng người
- 가재는 게 편이다Tôm tép về phe cua
- 뛰는 놈 위에 나는 놈 있다Núi cao còn có núi cao hơn
- 사공이 많으면 배가 산으로 간다Lắm thầy thối ma
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย