KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Cảm xúc & cổ vũ › 파이팅!
Cố lên tiếng Hàn là gì? 파이팅 (paiting)
파이팅!
paiting!
Nghĩa
Cố lên!
Cách dùng
Tiếng cổ vũ kiểu Hàn bắt nguồn từ "fighting" trong tiếng Anh. Dùng ở thể thao và trước kỳ thi.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Hướng dẫn dùng thực tế
Khi nào dùng
Lời cổ vũ quen thuộc trước kỳ thi, trận đấu, buổi phỏng vấn hay thuyết trình (“Cố lên!”). Cũng dùng để tự động viên mình.
Lưu ý
Không mang nghĩa “đánh nhau” như fighting trong tiếng Anh mà là “cố lên”. Với người đang đau buồn, 힘내세요 nhẹ nhàng hợp hơn 파이팅! sôi nổi.
Trong hội thoại
- 조금 긴장돼요 jogeum ginjangdwaeyo
Tôi hơi căng thẳng. - 파이팅! paiting!
Cố lên!
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 파 | ㅍ+ㅏ | pa |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 팅 | ㅌ+ㅣ+ㅇ | ting |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Không có đuôi động từ nên cụm này không mang mức độ lịch sự riêng; đó là một cách nói ngắn, cố định hoặc một cụm danh từ.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “파이팅!” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Cố lên
Câu 2 “Cố lên” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 파이팅! paiting!
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย