KOREAN LEVEL UP › Câu tiếng Hàn thông dụng › Tục ngữ & thành ngữ › 등잔 밑이 어둡다
Chân đèn thì tối tiếng Hàn là gì? 등잔 밑이 어둡다
등잔 밑이 어둡다
deungjan michi eodupda
Nghĩa
Chân đèn thì tối.
Cách dùng
Nghĩa đen "dưới chân đèn tối". Điều gần nhất lại khó nhận ra nhất, như người ta vẫn nói: dưới chân đèn thì tối.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [등잔 미치 어둡따].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 등잔 | ||
| 등 | ㄷ+ㅡ+ㅇ | deung |
| 잔 | ㅈ+ㅏ+ㄴ | jan |
| 밑이 | ||
| 밑 | ㅁ+ㅣ+ㅌ | [미] mi |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [치] chi |
| 어둡다 | ||
| 어 | ㅇ+ㅓ | eo |
| 둡 | ㄷ+ㅜ+ㅂ | dup |
| 다 | ㄷ+ㅏ | [따] da |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Vòm hóa: patchim ㄷ hoặc ㅌ đứng trước 이 hoặc 히 được đọc thành ㅈ hoặc ㅊ. 밑이 → [미치]
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 둡다 → [둡따]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -다. Hay gặp trong tục ngữ, văn viết và bản tin, chứ không phải cách nói thông thường với người đang đối diện.
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “등잔 밑이 어둡다” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Chân đèn thì tối
Câu 2 “Chân đèn thì tối” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 등잔 밑이 어둡다 deungjan michi eodupda
Câu 3 “등잔 밑이 어둡다” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [등잔 미치 어둡따]
Học câu này qua trò chơi: gõ chữ và câu đố giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập trong gameThêm câu cho tình huống này
- 발 없는 말이 천 리 간다Lời nói không chân mà đi ngàn dặm
- 우물 안 개구리Ếch ngồi đáy giếng
- 원숭이도 나무에서 떨어진다Khỉ cũng có lúc rơi khỏi cây
- 아는 길도 물어 가라Đường quen cũng nên hỏi lại cho chắc
- 세 살 버릇 여든까지 간다Thói quen từ nhỏ theo đến già
- 호랑이도 제 말 하면 온다Nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย